Mã vùng nước Mỹ hay còn gọi là mã quốc gia Mỹ, được biểu thị bằng chuỗi số bắt đầu +1. Đây là phần quan trọng trong hệ thống quốc gia NANP (Đại khu vực đặt số điện thoại Bắc Mỹ), giúp xác định khu vực địa lý của số điện thoại.
Trong bài viết này, Định cư EB5 Visa sẽ cung cấp danh sách mã vùng nước Mỹ, các điều cần lưu ý và hướng dẫn cách tra cứu chính xác nhất.

Mã vùng là gì? Vai trò của mã vùng trong viễn thông
Mã vùng là dãy số giúp xác định khu vực địa lý của cuộc gọi.
Mỗi mã vùng Mỹ đại diện cho một thành phố, tiểu bang hoặc khu vực cụ thể, hỗ trợ định tuyến và kết nối cuộc gọi nhanh chóng.
Hệ thống NANP phân bổ mã vùng tại Mỹ, Canada và Bắc Mỹ, đảm bảo sử dụng tài nguyên viễn thông hợp lý.
Với cấu trúc 3 chữ số, mã vùng Mỹ rất quan trọng để tiết kiệm thời gian và chi phí khi gọi điện.
Mã vùng nước Mỹ theo các bang
Mỹ là quốc gia có diện tích rộng lớn, do đó, mã vùng Mỹ rất phong phú và đa dạng. Dưới đây là danh sách mã vùng của một số tiểu bang và thành phố lớn, giúp bạn dễ dàng tra cứu khi cần gọi điện thoại quốc tế.
| Bang | Mã vùng |
| Alabama | 205, 251, 256, 334, 938 |
| Alaska | 907 |
| Arizona | 480, 520, 602, 623, 928 |
| Arkansas | 327, 479, 501, 870 |
| California | 209, 213, 310, 323, 408, 415, 510, 530, 559, 562, 619, 626, 650, 661, 707, 714, 760, 805, 818, 831, 858, 909, 916, 925, 949, 951 |
| Colorado | 303, 719, 720, 970 |
| Connecticut | 203, 475, 860, 959 |
| Delaware | 302 |
| Florida | 239, 305, 321, 352, 386, 407, 561, 727, 754, 772, 786, 813, 850, 863, 904, 941, 954 |
| Georgia | 229, 404, 470, 478, 678, 706, 762, 770, 912 |
| Hawaii | 808 |
| Idaho | 208, 986 |
| Illinois | 217, 224, 309, 312, 331, 447, 464, 618, 630, 708, 773, 779, 815, 847, 872 |
| Indiana | 219, 260, 317, 463, 574, 765, 812, 930 |
| Iowa | 319, 515, 563, 641, 712 |
| Kansas | 316, 620, 785, 913 |
| Kentucky | 270, 364, 502, 606, 859 |
| Louisiana | 225, 318, 337, 504, 985 |
| Maine | 207 |
| Maryland | 240, 301, 410, 443, 667 |
| Massachusetts | 339, 351, 413, 508, 617, 774, 781, 857, 978 |
| Michigan | 231, 248, 269, 313, 517, 586, 616, 734, 810, 906, 947, 989 |
| Minnesota | 218, 320, 507, 612, 651, 763, 952 |
| Mississippi | 228, 601, 662, 769 |
| Missouri | 314, 417, 573, 636, 660, 816 |
| Montana | 406 |
| Nebraska | 308, 402, 531 |
| Nevada | 702, 725, 775 |
| New Hampshire | 603 |
| New Jersey | 201, 551, 609, 732, 848, 856, 862, 908, 973 |
| New Mexico | 505, 575 |
| New York | 212, 315, 332, 347, 516, 518, 607, 631, 646, 716, 718, 845, 914, 917, 929 |
| North Carolina | 252, 336, 704, 743, 828, 910, 980, 984 |
| North Dakota | 701 |
| Ohio | 216, 234, 330, 419, 440, 513, 567, 614, 740, 937 |
| Oklahoma | 405, 539, 580, 918 |
| Oregon | 458, 503, 541, 971 |
| Pennsylvania | 215, 223, 267, 272, 412, 445, 484, 570, 610, 717, 724, 814, 878 |
| Rhode Island | 401 |
| South Carolina | 803, 839, 843, 854, 864 |
| South Dakota | 605 |
| Tennessee | 423, 615, 629, 731, 865, 901, 931 |
| Texas | 210, 214, 254, 281, 325, 346, 361, 409, 430, 432, 469, 512, 682, 713, 737, 806, 817, 830, 903, 915, 936, 940, 956, 972, 979 |
| Utah | 385, 435, 801 |
| Vermont | 802 |
| Virginia | 276, 434, 540, 571, 703, 757, 804 |
| Washington | 206, 253, 360, 425, 509 |
| West Virginia | 304, 681 |
| Wisconsin | 262, 414, 534, 608, 715, 920 |
| Wyoming | 307 |
Tra cứu mã vùng nước Mỹ theo thành phố
Để biết mã vùng của thành phố mà bạn muốn gọi, bạn chỉ cần tra cứu trực tuyến hoặc tham khảo các bảng danh sách mã vùng. Ví dụ, nếu bạn muốn gọi đến Los Angeles, bạn cần biết rằng các mã vùng phổ biến tại đây là 213, 310, 424. Khi gọi quốc tế, bạn sẽ phải nhập +1 (mã quốc gia Mỹ), tiếp theo là mã vùng và số điện thoại.
Mã vùng tại các thành phố lớn:
- New York City: 212, 718, 917
- Los Angeles: 213, 310, 424
- Chicago: 312, 773, 872
- San Francisco: 415, 628
Mỗi thành phố lớn sẽ có các mã vùng khác nhau, và việc tra cứu mã vùng sẽ giúp bạn đảm bảo rằng cuộc gọi của mình được kết nối chính xác đến đúng khu vực.
Bản đồ mã vùng nước Mỹ trực quan

Những mã vùng đặc biệt khác ở Mỹ
- Mã vùng miễn phí: 800, 888, 877, 866
- Mã vùng khẩn cấp: 911
Các câu hỏi thường gặp về mã vùng Mỹ
Khi thực hiện cuộc gọi quốc tế đến Mỹ, bạn có thể gặp phải một số vấn đề liên quan đến mã vùng Mỹ. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến mà bạn cần biết:
Mã vùng có thay đổi theo thời gian không?
Có, mã vùng Mỹ có thể thay đổi theo thời gian do sự phát triển của khu vực và tăng trưởng dân số. Những vùng có mật độ dân số cao thường xuyên được phân bổ thêm mã vùng mới để tránh tình trạng hết số điện thoại.
Làm sao để biết mã vùng của một số điện thoại Mỹ?
Để xác định mã vùng của một số điện thoại, bạn có thể tra cứu trực tuyến hoặc tham khảo các bảng mã vùng được cung cấp trên các trang web viễn thông. Một số dịch vụ cũng cho phép bạn nhập số điện thoại để tra cứu mã vùng tự động.
Gọi điện thoại đến Mỹ có tốn kém không?
Chi phí gọi điện thoại quốc tế đến Mỹ phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các dịch vụ gọi quốc tế giá rẻ hoặc ứng dụng VoIP như Skype để tiết kiệm chi phí.
Gọi điện thoại đến Mỹ từ nước ngoài như thế nào?
Khi gọi từ nước ngoài vào Mỹ, bạn cần nhập mã quốc gia +1, tiếp theo là mã vùng và số điện thoại của người nhận. Ví dụ, để gọi đến Los Angeles, bạn sẽ nhập +1 213 xxx xxxx.
Hiểu rõ về mã vùng nước Mỹ là một yếu tố quan trọng giúp bạn thực hiện cuộc gọi quốc tế một cách chính xác và tiết kiệm chi phí. Bằng cách áp dụng các hướng dẫn trên, bạn sẽ có thể thực hiện cuộc gọi tới bất kỳ nơi nào tại Mỹ mà không gặp phải khó khăn. Hãy nhớ kiểm tra mã vùng, múi giờ và chi phí cuộc gọi trước khi gọi để đảm bảo trải nghiệm liên lạc hoàn hảo.
